military governor

military governor

A military governor reviews a map in the newly established headquarters.

Định nghĩa

Danh từ: Người đứng đầu chính quyền do quân đội thành lập ( dụ nhưmột nước bại trận). "Military governor" chỉ một cá nhân được quân đội bổ nhiệm để cai quản, điều hành một khu vực hoặc một quốc gia sau khi khu vực đó bị chiếm đóng hoặc kiểm soát bởi lực lượng quân sự. Người này nắm quyền hành pháp, lập pháp tư pháp trong phạm vi lãnh thổ đó.

dụ sử dụng
  • (Sau chiến tranh, đất nước bị đặt dưới quyền cai trị của một người đứng đầu chính quyền quân sự.)
  • (Người đứng đầu chính quyền quân sự đã áp đặt lệnh giới nghiêm nghiêm ngặt hạn chế tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a military governor": làm người đứng đầu chính quyền quân sự.

    • General Smith served as the military governor of the occupied territory for two years. (Tướng Smith đã làm người đứng đầu chính quyền quân sự của vùng lãnh thổ bị chiếm đóng trong hai năm.)
  • "to appoint a military governor": bổ nhiệm một người đứng đầu chính quyền quân sự.

    • The victorious nation appointed a military governor to oversee the reconstruction. (Quốc gia chiến thắng đã bổ nhiệm một người đứng đầu chính quyền quân sự để giám sát việc tái thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Governor (danh từ): thống đốc (thường dân sự, được bầu hoặc bổ nhiệm).
  • Military administration (danh từ): chính quyền quân sự (hệ thống cai trị, không chỉ một cá nhân).
  • Military commander (danh từ): chỉ huy quân sự (thường tập trung vào nhiệm vụ quân sự hơn hành chính).
Từ đồng nghĩa
  • Military administrator: người quản lý quân sự.
  • Military ruler: nhà cai trị quân sự.
  • Proconsul (trong bối cảnh lịch sử La ): tổng trấn (một chức vụ tương tự).
  • Governor-general (trong một số ngữ cảnh): toàn quyền (thường mang tính quân sự hoặc chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over as military governor: tiếp quản vị trí người đứng đầu chính quyền quân sự.
    • Colonel Davis took over as military governor after the previous one resigned. (Đại Davis tiếp quản vị trí người đứng đầu chính quyền quân sự sau khi người tiền nhiệm từ chức.)
Thành ngữ liên quan
  • Rule with an iron fist: cai trị bằng nắm đấm sắt (thường miêu tả cách cai trị hà khắc của một military governor).
    • The military governor ruled the province with an iron fist, crushing any dissent. (Người đứng đầu chính quyền quân sự cai trị tỉnh bằng nắm đấm sắt, đàn áp mọi bất đồng chính kiến.)